switches” in Vietnamese

công tắc

Definition

Dạng số nhiều của 'switch'; chỉ các thiết bị dùng để bật/tắt (như công tắc điện), hoặc hành động chuyển đổi giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất khi chỉ công tắc điện (‘light switches’). Cũng có thể dùng cho các sự thay đổi nhanh trong thể thao hoặc lựa chọn. Đừng nhầm với ‘button’; công tắc giữ nguyên vị trí (bật/tắt).

Examples

She quickly switches between English and Spanish.

Cô ấy **chuyển** nhanh giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

If the switches don’t work, try checking the fuse box.

Nếu **công tắc** không hoạt động, hãy kiểm tra hộp cầu chì.

All the switches look the same, so it's easy to get confused.

Tất cả các **công tắc** trông giống nhau nên rất dễ bị nhầm lẫn.

There are two switches on the wall next to the door.

Có hai **công tắc** trên tường bên cạnh cửa.

The kitchen lights have separate switches.

Đèn bếp có **công tắc** riêng biệt.

He switches gears whenever something goes wrong at work.

Anh ấy **chuyển** số ngay khi có chuyện không ổn ở chỗ làm.