“switch” in Vietnamese
Definition
Thay đổi từ một thứ, hệ thống hoặc lựa chọn này sang cái khác. Ngoài ra, công tắc là thiết bị bật/tắt điện hoặc máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘switch to’ dùng khi đổi sang cái mới, ‘switch from ... to ...’ nói rõ hai lựa chọn; ‘switch on/off’ phổ biến khi nói về điện và thiết bị. ‘Công tắc đèn’ luôn rõ nghĩa hơn ‘công tắc’ đơn lẻ.
Examples
Please switch off the light before you leave.
Trước khi rời đi, hãy **tắt** đèn nhé.
I want to switch to a different phone plan.
Tôi muốn **chuyển đổi** sang gói điện thoại khác.
The switch is next to the door.
**Công tắc** ở cạnh cửa.
We switched from coffee to tea at night.
Buổi tối chúng tôi đã **chuyển từ** cà phê sang trà.
Can you switch seats with me so I can sit by the window?
Bạn có thể **đổi** chỗ với tôi để tôi ngồi cạnh cửa sổ không?
I finally switched my notifications off.
Cuối cùng tôi đã **tắt** thông báo.