swift” in Vietnamese

nhanh chóngmau lẹchim én (chim)

Definition

Dùng để nói điều gì đó diễn ra, di chuyển hoặc được thực hiện rất nhanh. Cũng là tên của loài chim nhỏ bay rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Swift' hay dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng: 'swift response', 'swift action'. Dùng làm danh từ để chỉ loài chim én, ít gặp hơn trong hội thoại thường ngày.

Examples

He gave a swift answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **nhanh chóng**.

A swift flew across the sky at sunset.

Một con **chim én** bay ngang bầu trời lúc hoàng hôn.

The company's swift action saved a lot of money.

Nhờ hành động **nhanh chóng** của công ty, đã tiết kiệm được nhiều tiền.

That was a swift recovery after surgery!

Đó là một sự phục hồi **nhanh chóng** sau phẫu thuật!

If you want a swift result, you need to act fast.

Nếu muốn kết quả **nhanh chóng**, bạn cần hành động nhanh.

The river flows with swift currents.

Dòng sông chảy với dòng nước **nhanh chóng**.