swelling” in Vietnamese

sưngchỗ sưng

Definition

Phần cơ thể bị to hoặc phồng lên do chấn thương hoặc bệnh tật gây ra. Thường đi kèm với đau hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc giao tiếp hàng ngày, ví dụ 'swelling in the ankle' là 'chỗ sưng ở mắt cá chân'. Đừng nhầm với 'swollen' (tính từ).

Examples

The doctor looked at the swelling on my knee.

Bác sĩ đã xem **chỗ sưng** trên đầu gối của tôi.

She has a swelling on her face after the fall.

Cô ấy có **chỗ sưng** trên mặt sau khi bị ngã.

Ice can help reduce the swelling.

Chườm đá có thể giúp giảm **sưng**.

Did that swelling on your ankle go away yet?

**Chỗ sưng** ở mắt cá chân của bạn đã hết chưa?

The swelling got worse overnight, so I called my doctor.

**Chỗ sưng** đã tệ hơn vào ban đêm nên tôi đã gọi cho bác sĩ.

If you notice any unusual swelling, let me know right away.

Nếu bạn thấy bất kỳ **chỗ sưng** bất thường nào, hãy báo cho tôi ngay nhé.