"sweety" in Vietnamese
cưngngọt ngào (xưng hô thân mật)
Definition
Đây là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người thân thiết như người yêu, bạn thân hoặc trẻ nhỏ. Thể hiện tình cảm và sự yêu mến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cưng' thường dùng trong nói chuyện thân mật với người thân, trẻ em hoặc người yêu. Không nên dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng. 'Sweetie' là dạng tiếng Anh phổ biến hơn 'sweety'.
Examples
Good morning, sweety!
Chào buổi sáng, **cưng**!
I love you, sweety.
Anh yêu em, **cưng**.
Come here, sweety.
Lại đây nào, **cưng**.
Don't cry, sweety. Everything will be okay.
Đừng khóc, **cưng**. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Thanks for helping me, sweety. You're the best!
Cảm ơn **cưng** đã giúp anh. Em tuyệt nhất!
Hey, sweety, did you have a good day at school?
Này, **cưng**, hôm nay ở trường em có vui không?