“sweets” in Vietnamese
Definition
Các món ăn nhỏ ngọt như kẹo, sôcôla hoặc các loại đồ ngọt khác, thường được ăn như món phụ hoặc tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ hay dùng 'candy' hơn. Chỉ dùng cho các món nhỏ, không phải bánh lớn.
Examples
Would you like some sweets?
Bạn có muốn ăn **kẹo** không?
Too many sweets are bad for your teeth.
Ăn quá nhiều **kẹo** sẽ không tốt cho răng.
She gave the children some sweets as a treat.
Cô ấy cho bọn trẻ một ít **kẹo** để thưởng.
He always keeps a jar of sweets on his desk.
Anh ấy luôn để một hũ **kẹo** trên bàn làm việc.
Can you grab some sweets for the movie tonight?
Bạn có thể lấy ít **kẹo** cho buổi xem phim tối nay không?
When I was a kid, my grandmother used to make homemade sweets for every festival.
Hồi nhỏ, bà tôi thường làm **kẹo** tự làm cho mỗi dịp lễ.