sweeter” in Vietnamese

ngọt hơndịu dàng hơn (tính cách)

Definition

“Ngọt hơn” là dùng để so sánh mức độ ngọt giữa hai thứ, có thể chỉ cả vị giác hoặc tính cách hiền dịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả thức ăn ('ngọt hơn') và tính cách ('dịu dàng hơn'). Không dùng với những ý tưởng trừu tượng như thời tiết.

Examples

This orange is sweeter than that one.

Quả cam này **ngọt hơn** quả kia.

His smile got even sweeter when he saw the puppy.

Nụ cười của anh ấy trở nên **dịu dàng hơn** khi thấy chú chó con.

If you wait a few days, these peaches will get sweeter.

Nếu bạn chờ vài ngày, những quả đào này sẽ **ngọt hơn**.

This cake is sweeter than the last one.

Chiếc bánh này **ngọt hơn** cái lần trước.

My tea tastes sweeter after I added honey.

Trà của tôi **ngọt hơn** sau khi tôi thêm mật ong.

Life feels sweeter when you spend time with friends.

Cuộc sống cảm thấy **ngọt hơn** khi bạn ở bên bạn bè.