sweatshirt” in Vietnamese

áo nỉ

Definition

Áo nỉ là một loại áo dài tay, làm từ vải cotton dày hoặc tương tự, thường mặc để giữ ấm hoặc vì thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thoải mái hoặc thể thao. Dày hơn áo thun, không có mũ hay khoá kéo như hoodie. Khác với 'áo len' – áo nỉ không phải đồ len.

Examples

I'm wearing my sweatshirt because it's cold.

Tôi mặc **áo nỉ** vì trời lạnh.

He has a blue sweatshirt for gym class.

Cậu ấy có một chiếc **áo nỉ** màu xanh cho tiết thể dục.

Her favorite sweatshirt is soft and comfortable.

**Áo nỉ** yêu thích của cô ấy rất mềm và dễ chịu.

I always throw on a sweatshirt when I get home from work.

Tôi luôn mặc **áo nỉ** ngay khi về đến nhà sau giờ làm.

Do you want to borrow my sweatshirt? It’s super warm.

Bạn muốn mượn **áo nỉ** của mình không? Rất ấm đó.

That old college sweatshirt brings back so many memories.

Chiếc **áo nỉ** cũ của thời đại học gợi mình nhớ rất nhiều kỷ niệm.