sweaters” in Vietnamese

áo len

Definition

Loại áo ấm được đan bằng len, bông hoặc sợi tổng hợp để mặc bên ngoài phần thân trên vào mùa lạnh, thường mặc bằng cách chui đầu hoặc kéo khóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sweater' gồm cả loại chui đầu lẫn khoác, tại Anh gọi là 'jumper'. 'Ugly Christmas sweaters' là áo len Giáng sinh kiểu hài hước, thường mặc trong dịp lễ.

Examples

These sweaters are on sale this week.

Những **áo len** này đang được giảm giá tuần này.

She keeps her sweaters in the top drawer.

Cô ấy để **áo len** của mình trong ngăn kéo trên cùng.

My grandmother knits the coziest sweaters — everyone in the family wants one.

Bà của tôi đan những chiếc **áo len** ấm áp dễ chịu nhất — ai trong gia đình cũng muốn có một cái.

I packed two warm sweaters for the trip.

Tôi đã đóng gói hai chiếc **áo len** ấm cho chuyến đi.

I've been living in oversized sweaters all winter — I basically refuse to wear anything else.

Cả mùa đông tôi chỉ mặc **áo len** rộng thùng thình — hầu như không muốn mặc gì khác.

We had an ugly sweaters party at work and honestly, the competition got pretty fierce.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc **áo len** xấu ở nơi làm việc và thật sự, mọi người cạnh tranh rất sôi nổi.