swallowed” in Vietnamese

nuốt

Definition

'Swallowed' có nghĩa là đã nuốt thức ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó từ miệng xuống dạ dày, hoặc chấp nhận điều gì đó mà không biểu hiện cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'swallow a pill', 'swallow your pride'. 'Swallow' nhấn mạnh vào hành động vật gì đi qua cổ họng. Có thể dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen.

Examples

He swallowed the pill with water.

Anh ấy **nuốt** viên thuốc với nước.

The baby swallowed a small piece of apple.

Em bé đã **nuốt** một miếng táo nhỏ.

She swallowed and tried to speak.

Cô ấy **nuốt** và cố gắng nói.

I was so nervous that I swallowed my words.

Tôi lo lắng đến mức đã **nuốt** lời.

She swallowed her pride and asked for help.

Cô ấy đã **nuốt** lòng tự trọng và nhờ giúp đỡ.

When he heard the news, he just swallowed hard and nodded.

Khi nghe tin đó, anh ấy chỉ **nuốt** nghẹn và gật đầu.