“swallow” in Vietnamese
Definition
Nuốt nghĩa là đưa thức ăn, nước uống hoặc vật gì đó từ miệng xuống cơ thể. Ngoài ra, 'chim én' là một loài chim nhỏ có cánh dài và nhọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nuốt' dùng nhiều khi nói về ăn uống, sức khỏe, ví dụ 'nuốt nước', 'nuốt thuốc'. Nghĩa bóng có thể là 'nuốt tự ái', 'nuốt lời nói dối'—chỉ việc chấp nhận hay kìm nén cảm xúc. Nghĩa chỉ loài chim phổ biến hơn trong các bài văn, ít dùng hằng ngày.
Examples
The baby cannot swallow solid food yet.
Em bé chưa thể **nuốt** được thức ăn đặc.
Please swallow the pill with water.
Vui lòng **nuốt** viên thuốc bằng nước.
We saw a swallow near the window this morning.
Sáng nay chúng tôi thấy một con **chim én** gần cửa sổ.
I had to swallow my pride and ask for help.
Tôi phải **nuốt** tự ái và nhờ sự giúp đỡ.
He tried to explain, but I wasn't ready to swallow that excuse.
Anh ấy cố giải thích, nhưng tôi chưa thể **nuốt** lời bào chữa đó.
I laughed so hard I almost swallowed my gum.
Tôi cười quá nên suýt **nuốt** nhầm kẹo cao su.