suzanne” in Vietnamese

Suzanne

Definition

Suzanne là tên riêng dành cho nữ, được sử dụng ở nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này thường được gọi tắt là 'Sue' hoặc 'Suzy' khi thân mật. Khi viết, chữ cái đầu luôn phải là chữ hoa: Suzanne.

Examples

Suzanne is my sister's name.

Tên của chị tôi là **Suzanne**.

I met Suzanne at school.

Tôi đã gặp **Suzanne** ở trường.

Suzanne has a big family.

**Suzanne** có một gia đình lớn.

Have you seen where Suzanne went?

Bạn có thấy **Suzanne** đã đi đâu không?

Everyone loves Suzanne's sense of humor.

Mọi người đều yêu thích khiếu hài hước của **Suzanne**.

If you need anything, just ask Suzanne.

Nếu bạn cần gì, cứ hỏi **Suzanne** nhé.