“suture” in Vietnamese
Definition
Chỉ khâu là chỉ hoặc một loạt các mũi khâu mà bác sĩ dùng để đóng vết thương. Cũng có thể chỉ đường nối giữa các xương, nhất là trong hộp sọ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chỉ khâu' thường dùng trong y học hoặc khoa học. Có thể là mũi khâu, chỉ hoặc đường nối xương. Giao tiếp hằng ngày thường nói 'khâu' hoặc 'chỉ'.
Examples
The doctor used a suture to close the wound.
Bác sĩ đã dùng **chỉ khâu** để đóng vết thương.
A nurse will remove the sutures after a week.
Y tá sẽ gỡ **chỉ khâu** sau một tuần.
He studied the cranial sutures in biology class.
Anh ấy học về **đường khâu** sọ trong lớp sinh học.
My cut healed so well you can barely see the suture marks.
Vết cắt của tôi lành đến mức hầu như không thấy dấu **chỉ khâu**.
The surgeon had to place several sutures because the injury was deep.
Bác sĩ phẫu thuật phải đặt nhiều **chỉ khâu** vì vết thương sâu.
If your suture feels painful, let your doctor know right away.
Nếu **chỉ khâu** bị đau, hãy báo với bác sĩ ngay.