“sutter” in Vietnamese
Definition
'Sutter' thường là tên riêng, hay dùng làm họ hoặc tên địa điểm, doanh nghiệp, công trình (như Sutter Health hoặc đường Sutter). Không phải là từ thông dụng với nghĩa riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng, luôn viết hoa 'Sutter'. Không dùng làm từ thường hoặc động từ.
Examples
We walked along Sutter Street.
Chúng tôi đi dọc theo đường **Sutter**.
Sutter is a common last name in California.
**Sutter** là họ phổ biến ở California.
Did you know there's a great bakery on Sutter?
Bạn có biết có một tiệm bánh ngon trên đường **Sutter** không?
Let's meet up at the corner of Sutter and Market.
Hẹn gặp nhau ở góc **Sutter** và Market nhé.
The Sutter family donated money to the new hospital.
Gia đình **Sutter** đã quyên góp tiền cho bệnh viện mới.
My doctor's office is at Sutter Health.
Phòng khám của bác sĩ tôi ở **Sutter** Health.