suspenders” in Vietnamese

dây đeo quần

Definition

Dây đeo quần là loại dây đeo qua vai để giữ cho quần không bị tụt xuống. Loại này gắn vào quần bằng kẹp hoặc nút.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dây đeo quần’ thường chỉ dùng để giữ quần tây hoặc quần âu và thường cho nam giới. Đừng nhầm với 'dây đai' cho mục đích khác.

Examples

He bought new suspenders at the store.

Anh ấy đã mua **dây đeo quần** mới ở cửa hàng.

My grandfather wears suspenders with his trousers.

Ông tôi mặc **dây đeo quần** với quần của mình.

The suspenders keep the pants from falling down.

**Dây đeo quần** giữ cho quần không bị tụt xuống.

These striped suspenders really add some style to your outfit.

**Dây đeo quần** sọc này thật sự làm bộ đồ của bạn thêm phong cách.

You don’t see many people wearing suspenders these days.

Ngày nay ít người còn mặc **dây đeo quần**.

He can't decide if he likes suspenders or a belt better.

Anh ấy không quyết định được mình thích **dây đeo quần** hay thắt lưng hơn.