“suspects” in Vietnamese
Definition
Những người mà cảnh sát cho rằng có thể đã phạm tội. Cũng dùng cho những người bị nghi liên quan đến việc làm sai trái hay đáng ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'suspects' thường dùng số nhiều trong ngữ cảnh hình sự: 'the suspects were arrested'. Đừng nhầm với động từ hoặc tính từ 'suspect' trong tiếng Anh.
Examples
The police questioned two suspects last night.
Cảnh sát đã thẩm vấn hai **nghi phạm** vào tối qua.
The suspects ran away when they saw the car.
Các **nghi phạm** đã bỏ chạy khi nhìn thấy chiếc xe.
One of the suspects is finally talking, so the case may move faster now.
Một trong các **nghi phạm** cuối cùng cũng chịu khai, nên vụ án có thể tiến triển nhanh hơn.
All three suspects are under twenty years old.
Cả ba **nghi phạm** đều dưới hai mươi tuổi.
The detectives think the suspects knew each other before the robbery.
Các thám tử nghĩ rằng các **nghi phạm** đã quen nhau từ trước vụ cướp.
They released the suspects because there wasn't enough evidence.
Họ đã thả các **nghi phạm** vì không đủ bằng chứng.