“surrounding” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khu vực hoặc vật ở ngay xung quanh một người, nơi, hoặc vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'surrounding area' (khu vực xung quanh), 'surrounding buildings' (những tòa nhà xung quanh). 'Surroundings' là môi trường xung quanh. Chỉ những gì ở gần, không phải xa.
Examples
The school and its surrounding buildings are very old.
Trường học và các tòa nhà **xung quanh** đều rất cũ.
We explored the surrounding countryside during our trip.
Chúng tôi đã khám phá vùng nông thôn **xung quanh** trong chuyến đi.
Noise from the surrounding streets kept me awake all night.
Tiếng ồn từ các con đường **xung quanh** đã khiến tôi mất ngủ cả đêm.
Wildlife is returning to the river and the surrounding forests.
Động vật hoang dã đang quay trở lại con sông và các khu rừng **xung quanh**.
Please be careful in the surrounding area.
Hãy cẩn thận trong khu vực **xung quanh**.
The festival brings people from the city and the surrounding towns.
Lễ hội thu hút người từ thành phố và các thị trấn **xung quanh**.