“surprised” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khi có điều gì đó không ngờ tới xảy ra. Tùy hoàn cảnh mà cảm xúc này có thể vui, buồn hoặc bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'surprised' thường đi với 'by', 'at' hoặc 'that': 'surprised by the news', 'surprised at the price', 'surprised that he came'. Dùng 'surprised' cho cảm xúc, 'surprising' cho nguyên nhân gây cảm xúc đó. Hay đi kèm với 'pleasantly', 'really'.
Examples
I was surprised to see you here.
Tôi đã **ngạc nhiên** khi thấy bạn ở đây.
She looked surprised by the gift.
Cô ấy trông **ngạc nhiên** khi nhận được món quà.
We were surprised that the shop was closed.
Chúng tôi đã **ngạc nhiên** khi cửa hàng đóng cửa.
Honestly, I'm not surprised he said no.
Thật lòng mà nói, tôi không **ngạc nhiên** khi anh ấy từ chối.
You'd be surprised how much time that saves.
Bạn sẽ **ngạc nhiên** đấy, tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.
I was actually surprised at how calm she stayed.
Thực ra tôi đã **ngạc nhiên** vì cô ấy giữ bình tĩnh đến như vậy.