“surgically” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một việc được thực hiện thông qua phẫu thuật hoặc liên quan đến phẫu thuật. Thường dùng trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với các động từ như 'remove', 'treat', 'correct'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng.
Examples
Her eyesight was surgically corrected.
Thị lực của cô ấy đã được **bằng phẫu thuật** điều chỉnh.
The doctor surgically treated the injured hand.
Bàn tay bị thương được bác sĩ điều trị **bằng phẫu thuật**.
Some heart problems can be surgically fixed nowadays.
Một số vấn đề về tim hiện nay có thể được **bằng phẫu thuật** sửa chữa.
He was surgically separated from his twin at birth.
Anh ấy đã được tách khỏi người anh song sinh **bằng phẫu thuật** khi mới sinh.
That scar was surgically made to help him heal.
Vết sẹo đó được tạo ra **bằng phẫu thuật** để giúp anh ấy hồi phục.
The tumor was surgically removed.
Khối u đã được loại bỏ **bằng phẫu thuật**.