“surgeons” in Vietnamese
Definition
Những bác sĩ được đào tạo chuyên sâu để thực hiện các ca phẫu thuật nhằm điều trị chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật cho bệnh nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'các bác sĩ phẫu thuật' luôn dùng cho nhiều người; xuất hiện nhiều trong bối cảnh y tế, bệnh viện. Có thể gặp trong cụm từ 'nhóm các bác sĩ phẫu thuật', không giống với 'bác sĩ đa khoa'.
Examples
Many surgeons specialize in heart surgery.
Nhiều **bác sĩ phẫu thuật** chuyên về phẫu thuật tim.
The hospital brought in extra surgeons for the emergency cases that night.
Đêm đó, bệnh viện đã gọi thêm **các bác sĩ phẫu thuật** cho các ca cấp cứu.
Young doctors often dream of becoming surgeons because of the challenge and prestige.
Nhiều bác sĩ trẻ thường mơ ước trở thành **bác sĩ phẫu thuật** vì thử thách và uy tín.
Surgeons work in hospitals and perform operations.
**Các bác sĩ phẫu thuật** làm việc tại bệnh viện và thực hiện phẫu thuật.
The surgeons saved his life after the accident.
Sau tai nạn, **các bác sĩ phẫu thuật** đã cứu sống anh ấy.
After hours in the operating room, the surgeons finally finished the tricky procedure.
Sau nhiều giờ trong phòng mổ, **các bác sĩ phẫu thuật** cuối cùng đã hoàn thành ca mổ phức tạp.