“surfer” in Vietnamese
Definition
Người lướt sóng là người đứng trên ván trượt để lướt trên các con sóng ngoài biển vì thể thao hoặc sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả người chuyên nghiệp lẫn giải trí. Đôi khi dùng đùa cho người 'lướt web', nhưng chủ yếu chỉ người lướt sóng thật. Có thể gặp 'người lướt sóng chuyên nghiệp', 'người mới'.
Examples
The surfer caught a big wave.
**Người lướt sóng** đã bắt được một con sóng lớn.
She wants to become a surfer when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **người lướt sóng** khi lớn lên.
There are many surfers at the beach in summer.
Có rất nhiều **người lướt sóng** ở bãi biển vào mùa hè.
My brother is an experienced surfer who travels for competitions.
Anh trai tôi là **người lướt sóng** có kinh nghiệm và thường đi thi đấu ở nhiều nơi.
The best thing about being a surfer is spending time out in the ocean.
Điều tuyệt vời nhất khi là **người lướt sóng** là được dành thời gian trên biển.
You don't have to be a pro surfer to enjoy catching small waves.
Bạn không cần phải là **người lướt sóng** chuyên nghiệp để tận hưởng cảm giác bắt sóng nhỏ.