supreme” in Vietnamese

tối caocao nhất

Definition

Ở vị trí, quyền lực, tầm quan trọng hoặc mức độ cao nhất. Dùng để nói đến người hay vật vượt trội hơn tất cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh. Hay gặp trong cụm như 'Tòa án Tối cao', 'quyền lực tối cao'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để nhấn mạnh.

Examples

The king had supreme authority over the land.

Nhà vua có quyền lực **tối cao** đối với đất nước.

This decision is of supreme importance.

Quyết định này có tầm quan trọng **tối cao**.

The Supreme Court will hear the case tomorrow.

Tòa án **Tối cao** sẽ xét xử vụ án vào ngày mai.

For her, her kids' safety is the supreme priority.

Đối với cô ấy, sự an toàn của con là ưu tiên **tối cao**.

He spoke with supreme confidence, even though he was wrong.

Anh ấy nói với sự tự tin **tối cao**, dù anh sai.

She stayed calm under supreme pressure.

Cô ấy vẫn bình tĩnh dưới áp lực **tối cao**.