“supportive” in Vietnamese
Definition
Người hỗ trợ là người luôn động viên, an ủi hoặc giúp đỡ bạn về tinh thần. Sự ủng hộ này giúp bạn cảm thấy tự tin và được quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bạn bè, gia đình hoặc môi trường làm việc, ví dụ 'supportive friend'. Mang nghĩa động viên tinh thần nhiều hơn là hỗ trợ vật chất.
Examples
My parents are very supportive of my dreams.
Bố mẹ tôi luôn rất **ủng hộ** ước mơ của tôi.
She is always supportive when I feel sad.
Cô ấy luôn **động viên** mỗi khi tôi buồn.
A supportive teacher makes learning easier.
Một giáo viên **động viên** giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.
You’ve been so supportive through this tough time.
Bạn đã rất **ủng hộ** tôi trong thời gian khó khăn này.
Having a supportive team makes all the difference at work.
Có một đội nhóm **ủng hộ** đem lại sự khác biệt lớn trong công việc.
Don’t worry, I’ll be supportive no matter what you decide.
Đừng lo, tôi sẽ luôn **ủng hộ** bạn dù bạn quyết định thế nào.