“supporting” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động giúp đỡ, động viên người khác. Trong phim, kịch, 'hỗ trợ' cũng chỉ vai phụ nhưng quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động, người hoặc vai trò phụ nhưng cần thiết: 'supporting actor', 'supporting evidence'. Phân biệt với vai chính, vai chính là 'main'.
Examples
Thank you for supporting me during my studies.
Cảm ơn bạn đã luôn **hỗ trợ** tôi trong suốt thời gian học.
He plays a supporting role in the movie.
Anh ấy đóng vai **phụ** trong bộ phim.
We are supporting the local team.
Chúng tôi đang **hỗ trợ** đội địa phương.
He won an award for best supporting actor.
Anh ấy đã giành giải **diễn viên phụ xuất sắc nhất**.
She's always supporting her friends when they need advice.
Cô ấy luôn **hỗ trợ** bạn bè khi họ cần lời khuyên.
All the supporting evidence pointed to the same conclusion.
Tất cả các **bằng chứng hỗ trợ** đều chỉ về cùng một kết luận.