supply” in Vietnamese

cung cấpnguồn cung

Definition

Lượng hàng hóa hoặc vật liệu có sẵn để sử dụng hoặc bán; hành động cung cấp cho ai đó thứ họ cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh, mua bán, hậu cần. Các cụm như 'water supply', 'in short supply', 'supply someone with something' rất phổ biến. 'Supply' thiên về cung cấp hàng hóa, vật chất định kỳ hơn 'provide'.

Examples

We need more supplies for the art class.

Chúng ta cần thêm **dụng cụ** cho lớp mỹ thuật.

This store supplies fresh bread every day.

Cửa hàng này **cung cấp** bánh mì tươi mỗi ngày.

Our water supply was cut off this morning.

Sáng nay **nguồn cung** nước của chúng tôi đã bị cắt.

Medical masks were in short supply during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng, khẩu trang y tế đã **khan hiếm**.

Can you supply us with a few more chairs for the meeting?

Bạn có thể **cung cấp** thêm vài chiếc ghế cho cuộc họp không?

The app is free, but they still supply ads to make money.

Ứng dụng miễn phí, nhưng họ vẫn **cung cấp** quảng cáo để kiếm tiền.