supplier” in Vietnamese

nhà cung cấp

Definition

Là người hoặc doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho công ty hoặc cá nhân khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh và hậu cần với các cụm như 'nhà cung cấp chính', 'nhà cung cấp địa phương'. 'Supplier' thường dùng cho sản phẩm hoặc vật liệu, phân biệt với 'provider' cho dịch vụ.

Examples

The store has a new supplier for fresh vegetables.

Cửa hàng có **nhà cung cấp** mới cho rau tươi.

We need to find a reliable supplier for computer parts.

Chúng tôi cần tìm một **nhà cung cấp** uy tín cho linh kiện máy tính.

The restaurant changed its main supplier last month.

Nhà hàng đã thay đổi **nhà cung cấp** chính vào tháng trước.

If the supplier delivers late again, we might have to look for someone else.

Nếu **nhà cung cấp** lại giao hàng trễ, chúng ta có thể phải tìm người khác.

Our biggest supplier just gave us a special discount this season.

**Nhà cung cấp** lớn nhất của chúng tôi vừa cho chúng tôi ưu đãi đặc biệt mùa này.

It's important to communicate clearly with every supplier to avoid problems.

Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với từng **nhà cung cấp** để tránh rắc rối.