supper” in Vietnamese

bữa tốibữa ăn nhẹ buổi tối

Definition

Một bữa ăn vào buổi tối, có thể là bữa ăn chính hoặc bữa nhẹ muộn tuỳ theo vùng miền hoặc gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'supper' mang cảm giác truyền thống hoặc thân mật, thường dùng ở một số vùng và gia đình hơn 'dinner'. Một số nơi, 'dinner' là bữa trưa và 'supper' mới là bữa tối.

Examples

After school, the kids had supper with their grandparents.

Sau giờ học, mấy đứa trẻ đã ăn **bữa tối** cùng ông bà.

We eat supper at six o’clock.

Chúng tôi ăn **bữa tối** lúc sáu giờ.

Mom is making supper now.

Mẹ đang nấu **bữa tối** bây giờ.

Are you staying for supper, or do you need to head out?

Bạn ở lại ăn **bữa tối** chứ, hay phải đi ngay?

We had a simple supper of soup and bread.

Chúng tôi ăn một **bữa tối** đơn giản gồm súp và bánh mì.

At my grandma’s house, supper is always the best part of the day.

Ở nhà bà ngoại tôi, **bữa tối** luôn là khoảng thời gian tuyệt nhất trong ngày.