supervision” in Vietnamese

giám sát

Definition

Hành động quan sát hoặc quản lý ai đó hoặc điều gì đó để đảm bảo mọi việc được làm đúng hoặc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Thường gặp trong cụm 'dưới sự giám sát', không phải quan sát thông thường.

Examples

The exam took place under strict supervision.

Kỳ thi diễn ra dưới sự **giám sát** nghiêm ngặt.

Children need supervision while playing near water.

Trẻ em cần có **giám sát** khi chơi gần nước.

My work requires constant supervision.

Công việc của tôi cần **giám sát** liên tục.

She was promoted to a role with more supervision responsibilities.

Cô ấy được thăng chức vào vị trí có nhiều trách nhiệm **giám sát** hơn.

Don’t worry, your project is in good hands with my supervision.

Đừng lo, dự án của bạn an toàn dưới **giám sát** của tôi.

Some employees prefer less supervision and more independence.

Một số nhân viên thích ít **giám sát** hơn và nhiều tự chủ hơn.