supervising” in Vietnamese

giám sát

Definition

Theo dõi và chịu trách nhiệm để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng và an toàn. Thường dùng để chỉ người có trách nhiệm giám sát ai đó hoặc một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Supervising' thường xuất hiện trong môi trường công sở, trường học hoặc khi nói về trách nhiệm (ví dụ: 'supervising staff', 'supervising children', 'supervising a project'). Luôn thể hiện vai trò lãnh đạo, không chỉ đơn giản là quan sát.

Examples

He is supervising the students during the exam.

Anh ấy đang **giám sát** các sinh viên trong kỳ thi.

My boss is supervising the project closely.

Sếp của tôi đang **giám sát** dự án rất sát sao.

She spent the afternoon supervising her kids at the park.

Cô ấy dành buổi chiều **giám sát** các con ở công viên.

I’ll be supervising the new interns this summer.

Tôi sẽ **giám sát** các thực tập sinh mới hè này.

Are you supervising anyone at your job right now?

Bạn có đang **giám sát** ai trong công việc không?

I've been supervising the warehouse for six months.

Tôi đã **giám sát** kho được sáu tháng rồi.