“supermodel” in Vietnamese
Definition
Siêu mẫu là người mẫu thời trang nổi tiếng quốc tế, thường hợp tác với các nhãn hàng và nhà thiết kế lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Siêu mẫu' dùng cho người mẫu rất thành công, nổi tiếng với công chúng. Cụm hay dùng: 'famous supermodel', 'become a supermodel'. Thường chỉ người đứng đầu làng mẫu và mang tính người nổi tiếng.
Examples
The famous supermodel walked on the runway.
**Siêu mẫu** nổi tiếng đã sải bước trên sàn diễn.
She wants to be a supermodel when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **siêu mẫu** khi lớn lên.
A supermodel usually works with top brands.
Một **siêu mẫu** thường làm việc với các thương hiệu lớn.
In the '90s, becoming a supermodel meant you were a household name.
Vào thập niên 90, trở thành **siêu mẫu** đồng nghĩa với việc ai cũng biết đến bạn.
She was discovered at 16 and later became a supermodel.
Cô ấy được phát hiện năm 16 tuổi và sau đó trở thành **siêu mẫu**.
You don't have to be a supermodel to have great style.
Bạn không cần phải là **siêu mẫu** để có phong cách đẹp.