superiority” in Vietnamese

sự vượt trộisự ưu việt

Definition

Tình trạng vượt trội, mạnh mẽ hơn hoặc quan trọng hơn so với người hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. 'air of superiority' chỉ thái độ kiêu ngạo; 'superiority complex' là thuật ngữ tâm lý. Không dùng để khen trực tiếp.

Examples

Their superiority in speed made all the difference during the race.

**Sự vượt trội** về tốc độ của họ đã tạo nên sự khác biệt trong cuộc đua.

Some people develop a superiority complex and look down on others.

Một số người phát triển **hội chứng vượt trội** và coi thường người khác.

The team's superiority was obvious from the first half.

**Sự vượt trội** của đội đã rõ ràng ngay từ hiệp một.

She claimed superiority over her classmates.

Cô ấy tự nhận mình có **sự vượt trội** so với các bạn cùng lớp.

Technology can provide superiority in business competition.

Công nghệ có thể mang lại **sự vượt trội** trong cạnh tranh kinh doanh.

He always speaks with an air of superiority.

Anh ấy luôn nói chuyện với vẻ **vượt trội**.