“superficial” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó chỉ ở bên ngoài, không sâu sắc, hoặc người không suy nghĩ hay quan tâm sâu xa về điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán ai đó hoặc điều gì đó là nông cạn, không sâu sắc. Thường gặp trong cụm như 'superficial wound' (vết thương ngoài da), 'superficial knowledge' (kiến thức sơ sài).
Examples
His explanation was too superficial to answer my questions.
Giải thích của anh ấy quá **hời hợt** nên không thể trả lời các câu hỏi của tôi.
The cut on his arm is superficial and will heal quickly.
Vết cắt trên tay anh ấy chỉ là **bề ngoài**, sẽ mau lành thôi.
Their friendship felt superficial, not genuine.
Tình bạn của họ cảm thấy **hời hợt**, không thật lòng.
Don’t judge people by their superficial appearance.
Đừng đánh giá người khác qua vẻ **bề ngoài** của họ.
I realized our conversation never got past the superficial stuff.
Tôi nhận ra rằng cuộc trò chuyện của chúng tôi không vượt qua những điều **hời hợt**.
She only has a superficial understanding of science.
Cô ấy chỉ có hiểu biết **hời hợt** về khoa học.