sunscreen” in Vietnamese

kem chống nắng

Definition

Đây là loại kem, sữa hoặc xịt thoa lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tránh bị cháy nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh sức khoẻ, làm đẹp và du lịch. Các cụm từ như 'bôi kem chống nắng', 'dùng kem chống nắng' rất phổ biến. Chỉ số SPF thường được nhắc đến.

Examples

Make sure to reapply sunscreen every two hours.

Hãy nhớ bôi lại **kem chống nắng** mỗi hai tiếng nhé.

Don't forget to put sunscreen on before you go outside.

Đừng quên bôi **kem chống nắng** trước khi ra ngoài nhé.

She always uses sunscreen at the beach.

Cô ấy luôn dùng **kem chống nắng** khi ở bãi biển.

I forgot my sunscreen and got sunburned.

Tôi quên mang theo **kem chống nắng** nên đã bị cháy nắng.

He uses a sunscreen with high SPF because he burns easily.

Anh ấy dùng **kem chống nắng** có chỉ số SPF cao vì dễ bị cháy nắng.

A lot of people forget about their ears when putting on sunscreen.

Nhiều người quên bôi **kem chống nắng** lên tai của mình.