suns” in Vietnamese

mặt trời (số nhiều)các mặt trời

Definition

Dạng số nhiều của 'mặt trời'; chỉ nhiều hơn một mặt trời, thường dùng trong thiên văn học hoặc truyện tưởng tượng, khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học (thiên văn học) hoặc tiểu thuyết, không dùng khi nói về mặt trời của Trái Đất. Các cụm như 'hai mặt trời' xuất hiện trong truyện viễn tưởng.

Examples

Some science fiction planets have two suns in their skies.

Một số hành tinh trong truyện khoa học viễn tưởng có hai **mặt trời** trên bầu trời.

Astronomers have found planets that orbit around several suns.

Các nhà thiên văn học đã phát hiện những hành tinh quay quanh nhiều **mặt trời**.

In this fantasy story, there are three suns that never set.

Trong câu chuyện kỳ ảo này, có ba **mặt trời** không bao giờ lặn.

Stories with multiple suns often imagine strange weather and alien landscapes.

Những câu chuyện có nhiều **mặt trời** thường tưởng tượng ra thời tiết và cảnh quan ngoài hành tinh kỳ lạ.

If our planet had two suns, the days would be much brighter and longer.

Nếu hành tinh của chúng ta có hai **mặt trời**, ban ngày sẽ sáng và dài hơn rất nhiều.

The artist painted a sky with three suns to create a surreal effect.

Người nghệ sĩ đã vẽ bầu trời với ba **mặt trời** để tạo hiệu ứng siêu thực.