sundays” in Vietnamese

các Chủ nhật

Definition

‘Các Chủ nhật’ chỉ nhiều ngày Chủ nhật hoặc những sự việc lặp đi lặp lại vào các ngày Chủ nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về thói quen hoặc lịch trình lặp lại như ‘vào Chủ nhật’. Không dùng dấu ’s với dạng tiếng Anh.

Examples

We go to church on Sundays.

Chúng tôi đi nhà thờ vào các **Chủ nhật**.

She works only on Sundays.

Cô ấy chỉ làm việc vào các **Chủ nhật**.

The library is closed on Sundays.

Thư viện đóng cửa vào các **Chủ nhật**.

We usually have a big family lunch on Sundays.

Chúng tôi thường ăn bữa trưa gia đình lớn vào các **Chủ nhật**.

Stores aren’t open late on Sundays around here.

Ở đây, các cửa hàng không mở muộn vào các **Chủ nhật**.

Do you want to play soccer with us on Sundays?

Bạn có muốn chơi bóng đá cùng chúng tôi vào các **Chủ nhật** không?