“sums” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ kết quả khi cộng các số lại, có thể nói về bài toán cộng đơn giản hoặc tổng số tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học (giải các phép cộng) hoặc nói về số tiền lớn trong tài chính. Cụm 'làm phép cộng' hay 'tính tổng' dùng tương tự như 'do the sums'.
Examples
Some companies make huge sums just from advertising.
Một số công ty kiếm được **tổng** tiền cực lớn chỉ từ quảng cáo.
She is good at solving sums in math class.
Cô ấy giỏi giải các **phép cộng** trong lớp toán.
Add these two numbers to find the sum.
Cộng hai số này để tìm **tổng**.
He spent large sums of money on his new car.
Anh ấy đã chi những **tổng** tiền lớn cho chiếc ô tô mới.
I always double-check my sums before handing in homework.
Tôi luôn kiểm tra lại các **phép cộng** của mình trước khi nộp bài về nhà.
When I was a kid, I hated doing sums after school.
Hồi nhỏ, tôi ghét làm **phép cộng** sau giờ học.