sumo” in Vietnamese

sumo

Definition

Sumo là môn thể thao truyền thống của Nhật Bản, nơi hai đấu sĩ cố gắng đẩy nhau ra khỏi vòng tròn hoặc buộc đối phương chạm đất bằng bất kỳ bộ phận nào ngoài bàn chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "sumo" chỉ dùng để nói về môn vật Nhật Bản, không dùng cho các loại vật thông thường khác. Hình thức số ít và số nhiều giống nhau và thường gặp trong cụm "sumo wrestling".

Examples

Sumo is a traditional sport from Japan.

**Sumo** là môn thể thao truyền thống của Nhật Bản.

Many people watch sumo matches on TV.

Nhiều người xem các trận **sumo** trên TV.

A sumo wrestler wears a special belt.

Đô vật **sumo** mặc một loại đai đặc biệt.

I’ve always wanted to see a live sumo tournament in Tokyo.

Tôi luôn muốn xem trực tiếp giải đấu **sumo** ở Tokyo.

He started practicing sumo as a way to connect with his Japanese roots.

Anh ấy bắt đầu tập **sumo** như một cách để kết nối với gốc gác Nhật Bản của mình.

Believe it or not, there are sumo clubs in countries outside Japan now.

Tin hay không, bây giờ đã có các câu lạc bộ **sumo** ở các nước ngoài Nhật Bản.