“summer” in Vietnamese
Definition
Đây là mùa ấm nhất trong năm, thường nằm giữa mùa xuân và mùa thu, với ban ngày kéo dài hơn và nhiều ánh nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ nhưng cũng dùng như tính từ trong các cụm như 'kỳ nghỉ hè', 'quần áo mùa hè'. Không dùng như động từ.
Examples
Summer is my favorite season.
**Mùa hè** là mùa tôi yêu thích nhất.
Summer days are long and hot.
Những ngày **mùa hè** dài và nóng.
We go to the beach every summer.
Chúng tôi đi biển mỗi **mùa hè**.
I'm planning a road trip this summer with my friends.
Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ vào **mùa hè** này cùng bạn bè.
Nothing beats ice cream on a hot summer afternoon.
Không gì tuyệt bằng kem vào một buổi chiều **mùa hè** nóng nực.
A lot of people travel abroad during summer break.
Nhiều người đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ **mùa hè**.