sultan” in Vietnamese

quốc vương Hồi giáosultan

Definition

Quốc vương Hồi giáo (sultan) là người cai trị hoặc vua của một số quốc gia Hồi giáo, chủ yếu trong lịch sử, nổi tiếng ở Đế quốc Ottoman.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sultan' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, truyện cổ tích hoặc nói về Đế quốc Ottoman, hiếm khi nói về vua hiện đại ngoài Brunei.

Examples

The sultan lived in a grand palace.

**Sultan** sống trong một cung điện nguy nga.

The sultan made important laws for his people.

**Sultan** đã ban hành những luật lệ quan trọng cho dân mình.

Many stories tell about a wise sultan.

Nhiều câu chuyện kể về một **sultan** thông thái.

After the meal, the sultan invited everyone to listen to music in the courtyard.

Sau bữa ăn, **sultan** mời mọi người ra sân nghe nhạc.

She dressed up as a sultan for the costume party last night.

Cô ấy hóa trang thành **sultan** tại buổi tiệc hóa trang tối qua.

The garden behind the sultan's palace was famous for its beautiful fountains.

Khu vườn sau cung điện của **sultan** nổi tiếng với những đài phun nước tuyệt đẹp.