“suite” in Vietnamese
Definition
Suite là một dãy phòng liên thông, thường rộng rãi và tiện nghi trong khách sạn. Ngoài ra, từ này còn chỉ một nhóm các vật/thứ liên quan với nhau như phần mềm hay bản nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'phòng suite' chỉ loại phòng lớn, thường đắt hơn phòng thường trong khách sạn. Khi gặp 'software suite', 'office suite' thì có nghĩa là bộ phần mềm. Phát âm gần giống 'sweet'.
Examples
We booked a suite for our family vacation.
Chúng tôi đã đặt một **suite** cho kỳ nghỉ gia đình.
This office suite includes a word processor and a spreadsheet app.
Bộ **suite** văn phòng này gồm trình xử lý văn bản và ứng dụng bảng tính.
The composer wrote a suite for piano and violin.
Nhà soạn nhạc đã viết một **suite** cho piano và violin.
They upgraded us to a suite, which was a nice surprise.
Họ đã nâng cấp cho chúng tôi lên **suite**, thật là một bất ngờ dễ chịu.
The company launched a suite of new security tools last month.
Công ty đã ra mắt một **suite** công cụ bảo mật mới vào tháng trước.
Her private suite was larger than my first apartment.
**Suite** riêng của cô ấy còn lớn hơn căn hộ đầu tiên của tôi.