“suitcase” in Vietnamese
Definition
Va li là chiếc túi hoặc hộp cứng dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi du lịch. Thường va li lớn hơn balô và dành cho những chuyến đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp các cụm từ ‘xếp đồ vào va li’, ‘mở va li’, ‘kéo va li’. ‘Va li’ chủ yếu dùng cho chuyến đi lớn; ‘túi’ dùng cho chuyến ngắn. ‘Hành lý’ mang nghĩa rộng hơn.
Examples
I put my clothes in the suitcase.
Tôi đã để quần áo vào **va li**.
Her suitcase is very heavy.
**Va li** của cô ấy rất nặng.
We bought a new suitcase for the trip.
Chúng tôi đã mua một chiếc **va li** mới cho chuyến đi.
I still haven't unpacked my suitcase from last weekend.
Tôi vẫn chưa dỡ **va li** từ cuối tuần trước.
Can you help me lift this suitcase into the car?
Bạn có thể giúp tôi nhấc **va li** này lên xe không?
His suitcase barely fit in the overhead bin.
**Va li** của anh ấy vừa khít trên ngăn để hành lý trên đầu.