suitable” in Vietnamese

phù hợpthích hợp

Definition

Một thứ được coi là phù hợp nếu nó đúng hoặc thích hợp cho một mục đích, người hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và bình thường; thường đứng trước danh từ (ví dụ: 'thời gian phù hợp', 'ứng viên phù hợp'). Nhấn mạnh sự thích hợp theo nhu cầu cụ thể.

Examples

This dress is suitable for the party.

Chiếc váy này **phù hợp** cho bữa tiệc.

Is this movie suitable for children?

Bộ phim này có **phù hợp** cho trẻ em không?

Find a suitable time for our meeting.

Tìm một thời gian **phù hợp** cho cuộc họp của chúng ta.

He’s the most suitable candidate for the job.

Anh ấy là ứng viên **phù hợp** nhất cho công việc này.

There’s no suitable place to park here.

Không có chỗ nào **phù hợp** để đỗ xe ở đây.

Let me know if Tuesday isn’t suitable for you.

Hãy cho tôi biết nếu thứ ba không **phù hợp** với bạn.