“suicides” in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ dùng để chỉ nhiều trường hợp mà các cá nhân tự kết thúc cuộc sống của mình một cách có chủ ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, học thuật hoặc bối cảnh chính thức; không dùng tùy tiện. Chỉ là danh từ, không dùng như động từ. Khi nói nên tế nhị.
Examples
The report showed an increase in suicides last year.
Báo cáo cho thấy số lượng **các vụ tự tử** đã tăng lên trong năm ngoái.
Discussions about suicides are often difficult but very important for awareness.
Nói về **các vụ tự tử** thường khó nhưng rất quan trọng để nâng cao nhận thức.
Some communities have programs to help reduce suicides through counseling and education.
Một số cộng đồng có các chương trình giúp giảm **các vụ tự tử** thông qua tư vấn và giáo dục.
Many suicides can be prevented with support and understanding.
Nhiều **các vụ tự tử** có thể được ngăn chặn nhờ sự hỗ trợ và cảm thông.
The government is taking steps to lower the number of suicides.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm số lượng **các vụ tự tử**.
There’s been a troubling rise in suicides among young people recently.
Gần đây số **các vụ tự tử** ở giới trẻ tăng lên đáng lo ngại.