sufficient” in Vietnamese

đủ

Definition

Khi một cái gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu. Đủ nghĩa là không thiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sufficient' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo hoặc bối cảnh chính thức. Thường đứng trước danh từ như 'sufficient time', 'sufficient evidence'. Đừng nhầm với 'efficient' (hiệu quả).

Examples

We have sufficient food for everyone.

Chúng ta có **đủ** thức ăn cho mọi người.

Is this money sufficient to buy the book?

Số tiền này có **đủ** để mua cuốn sách không?

You need sufficient rest to stay healthy.

Bạn cần **đủ** nghỉ ngơi để khỏe mạnh.

There wasn't sufficient evidence to prove his guilt.

Không có **đủ** bằng chứng để chứng minh anh ta có tội.

Do you think that's sufficient, or should we add more?

Bạn nghĩ thế là đã **đủ** chưa, hay nên thêm nữa?

With sufficient training, anyone can learn a new skill.

Với sự rèn luyện **đủ**, ai cũng có thể học một kỹ năng mới.