“suffering” in Vietnamese
Definition
Trạng thái cảm thấy đau đớn, buồn khổ hoặc gặp khó khăn. Đau khổ có thể về thể chất, tinh thần hoặc do hoàn cảnh sống khó khăn gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suffering' thường dùng trong các bối cảnh nghiêm trọng như bệnh tật, chiến tranh, nghèo đói hoặc mất mát tinh thần. Những cụm từ như 'human suffering', 'reduce suffering', 'unnecessary suffering' hay được sử dụng.
Examples
The medicine can reduce suffering.
Thuốc có thể giảm **sự đau khổ**.
War causes a lot of suffering.
Chiến tranh gây ra rất nhiều **nỗi thống khổ**.
Her face showed deep suffering.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện **sự đau khổ** sâu sắc.
No one should have to live with that kind of suffering.
Không ai nên phải sống với loại **đau khổ** đó.
The documentary shows the real suffering behind the crisis.
Bộ phim tài liệu cho thấy **sự đau khổ** thực sự đằng sau cuộc khủng hoảng.
Seeing so much suffering every day changed how he thinks.
Chứng kiến quá nhiều **đau khổ** mỗi ngày đã thay đổi cách anh ấy suy nghĩ.