“suede” in Vietnamese
Definition
Một loại da mềm với bề mặt mịn như nhung, thường dùng để làm quần áo, giày, và phụ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'da lộn' chỉ dùng cho da có bề mặt như nhung, không dùng cho vải. Đừng nhầm với 'nhung' hay 'nubuck'. Thường gặp trong thời trang: 'suede shoes', 'suede jacket'. Dễ bị ố nếu dính nước.
Examples
She bought a new pair of suede boots.
Cô ấy đã mua một đôi bốt **da lộn** mới.
This suede jacket feels very soft.
Chiếc áo khoác **da lộn** này sờ vào rất mềm mại.
Please don't get my suede bag wet.
Làm ơn đừng để túi **da lộn** của tôi bị ướt.
Is this real suede, or is it just something that looks like it?
Đây là **da lộn** thật, hay chỉ là loại giống vậy thôi?
I'm obsessed with suede shoes, but they never stay clean for long.
Tôi mê giày **da lộn**, nhưng chúng chẳng bao giờ giữ sạch được lâu.
You have to be careful—suede stains so easily if it gets wet.
Bạn phải cẩn thận—**Da lộn** rất dễ bị ố nếu dính nước.