“sued” in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó ra tòa để yêu cầu bồi thường hoặc giải pháp vì cho rằng họ đã gây thiệt hại cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sued' là thì quá khứ của 'sue', dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng cho vụ án hình sự. Thường gặp trong cụm: 'be sued for damages' (bị kiện đòi bồi thường).
Examples
She sued the hospital for medical mistakes.
Cô ấy đã **kiện** bệnh viện vì sai sót y tế.
After the accident, several people sued the bus company.
Sau tai nạn, một số người đã **kiện** công ty xe buýt.
He got sued for using someone else's photos online.
Anh ấy đã bị **kiện** vì sử dụng ảnh của người khác trên mạng.
The company was sued for not paying its workers.
Công ty đã bị **kiện** vì không trả lương cho công nhân.
He sued his neighbor over a broken fence.
Anh ấy đã **kiện** hàng xóm vì hàng rào bị hỏng.
If you say something untrue about someone in public, you might get sued for defamation.
Nếu bạn nói điều không đúng về ai đó trước công chúng, bạn có thể bị **kiện** vì phỉ báng.