succession” in Indonesian

kế vịchuỗi

Definition

Chỉ việc người hoặc sự kiện kế tiếp nhau, đặc biệt là khi ai đó nhận chức vụ thay cho người khác. Cũng dùng cho nhiều sự kiện liên tục xảy ra.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, luật pháp, lịch sử như 'kế vị ngai vàng', 'chuỗi sự kiện'. Đừng nhầm lẫn với 'success' (thành công), hai từ này khác nhau.

Examples

The succession of kings was carefully recorded.

**Kế vị** của các vị vua được ghi lại cẩn thận.

After her retirement, the succession plan began.

Sau khi bà ấy nghỉ hưu, kế hoạch **kế vị** được thực hiện.

There was a succession of storms last week.

Tuần trước, có một **chuỗi** trận bão liên tục.

With no clear rules, the royal succession became a crisis.

Do không có quy định rõ ràng, **kế vị** hoàng gia trở thành một cuộc khủng hoảng.

We watched a succession of comedy acts all night long.

Chúng tôi đã xem **chuỗi** tiết mục hài suốt cả đêm.

He is next in succession for the CEO position.

Anh ấy là người tiếp theo trong **kế vị** cho vị trí CEO.