success” in Vietnamese

thành công

Definition

Thành công là khi hoàn thành mục tiêu hoặc đạt kết quả tốt trong việc gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là một người, kế hoạch hay sự kiện trở nên nổi tiếng hoặc đạt kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như: 'success in', 'success at', 'a success', và 'be successful'. 'success' vừa là danh từ không đếm được (ý chung), vừa đếm được (nói về một thành công cụ thể). Không nhầm với 'succeed' là động từ.

Examples

Her new business was a success.

Công việc kinh doanh mới của cô ấy là một **thành công**.

People see his success, but they don't see how much he sacrificed to get there.

Mọi người chỉ thấy **thành công** của anh ấy, nhưng không biết anh ấy đã hy sinh bao nhiêu để đạt được điều đó.

Hard work can lead to success.

Làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến **thành công**.

We all want success in life.

Tất cả chúng ta đều muốn có **thành công** trong cuộc sống.

The campaign was a huge success, so they're doing it again next year.

Chiến dịch đó là một **thành công** lớn, nên họ sẽ làm lại vào năm sau.

For me, success isn't just about money; it's about having time for the people I love.

Với tôi, **thành công** không chỉ là tiền bạc mà còn là có thời gian cho những người tôi yêu.