“succeed” in Vietnamese
Definition
Đạt được kết quả mong muốn sau khi nỗ lực. Ngoài ra, có thể chỉ việc kế nhiệm ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với: 'succeed in something', 'succeed at something', 'succeed in doing something'. Trang trọng hơn so với 'làm được' hay 'làm tốt'. Nghĩa 'kế nhiệm' thường dùng trong công việc chính thức.
Examples
If you study every day, you can succeed.
Nếu bạn học mỗi ngày, bạn có thể **thành công**.
Who will succeed the manager next year?
Ai sẽ **kế nhiệm** quản lý vào năm sau?
Not everyone succeeds on the first try, and that’s okay.
Không phải ai cũng **thành công** ngay lần thử đầu tiên, và điều đó bình thường.
He finally succeeded in fixing the old bike.
Cuối cùng anh ấy đã **thành công** sửa chiếc xe đạp cũ.
She worked hard and succeeded in her job.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và **thành công** trong công việc.
She succeeded her mother as head of the family business.
Cô ấy đã **kế nhiệm** mẹ làm chủ doanh nghiệp gia đình.